Tiếng Việt
Cá tính mạnh tiếng Anh là gì?
cá tính mạnh tiếng Anh là strong personality /strɔŋ ˌpɜrsəˈnælɪti/. Tính cách mạnh mẽ, độc lập, tự tin và có ý kiến rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strong personality
Ví dụ câu với cá tính mạnh / strong personality
- 1
Anh ấy có cá tính mạnh và không ngại thể hiện ý kiến của mình.
He has a strong personality and is not afraid to express his opinions.
- 2
Cô ấy nổi bật với cá tính mạnh mẽ và sự tự tin.
She stands out with her strong personality and confidence.
Ghi chú dùng từ cá tính mạnh
Cá tính mạnh đề cập đến người có tính cách quyết đoán, tự lập. Các từ liên quan gồm 'confident' (tự tin), 'assertive' (quyết đoán), 'independent' (độc lập).
Video minh hoạ cá tính mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá tính mạnh
- cáfish
- mạnhstrong
- tínhCharacteristic
- cá tínhpersonality
- nhân cáchpersonality
- tính cáchpersonality
- có cá tínhstrong personality
- cá tính hoáPersonalize
- bệnh vĩ cuồngnarcissistic personality disorder
- bệnh hoang tưởngparanoid personality disorder
- thuyết nhân cáchpersonality theory
- tính cách thương hiệubrand personality
Câu hỏi thường gặp về "cá tính mạnh"
Cá tính mạnh tiếng Anh là gì?
Cá tính mạnh tiếng Anh là "strong personality" (danh từ), nghĩa là: Tính cách mạnh mẽ, độc lập, tự tin và có ý kiến rõ ràng.
"strong personality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strong personality" nghĩa tiếng Việt là "cá tính mạnh". Cá tính mạnh đề cập đến người có tính cách quyết đoán, tự lập.
Phát âm "strong personality" như thế nào?
"strong personality" có phiên âm IPA /strɔŋ ˌpɜrsəˈnælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strong personality"?
He has a strong personality and is not afraid to express his opinions. — Anh ấy có cá tính mạnh và không ngại thể hiện ý kiến của mình.