Tiếng Việt
Thuyết nhân cách tiếng Anh là gì?
thuyết nhân cách tiếng Anh là personality theory /ˌpɜːsəˈnælɪti ˈθɪəri/. Lý thuyết về các khía cạnh khác nhau của tính cách con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personality theory
Ví dụ câu với thuyết nhân cách / personality theory
- 1
Theo thuyết nhân cách, mỗi người có nhiều mặt tính cách khác nhau.
According to personality theory, each person has multiple facets of character.
- 2
Thuyết nhân cách giúp hiểu rõ hành vi của con người hơn.
Personality theory helps to better understand human behavior.
Ghi chú dùng từ thuyết nhân cách
Thuyết nhân cách đề cập đến các lý thuyết về cấu trúc và đặc điểm của tính cách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trait' (đặc điểm), 'behavior' (hành vi), 'psychology' (tâm lý học).
Video minh hoạ thuyết nhân cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết nhân cách
Câu hỏi thường gặp về "thuyết nhân cách"
Thuyết nhân cách tiếng Anh là gì?
Thuyết nhân cách tiếng Anh là "personality theory" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết về các khía cạnh khác nhau của tính cách con người.
"personality theory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personality theory" nghĩa tiếng Việt là "thuyết nhân cách". Thuyết nhân cách đề cập đến các lý thuyết về cấu trúc và đặc điểm của tính cách.
Phát âm "personality theory" như thế nào?
"personality theory" có phiên âm IPA /ˌpɜːsəˈnælɪti ˈθɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personality theory"?
According to personality theory, each person has multiple facets of character. — Theo thuyết nhân cách, mỗi người có nhiều mặt tính cách khác nhau.