The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các cấp các ngành tiếng Anh là gì?

các cấp các ngành tiếng Anh là levels and sectors /ˈlɛvəlz ænd ˈsɛktərz/. Các cấp độ và lĩnh vực khác nhau trong một hệ thống hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "các cấp các ngành" tiếng Anh là "levels and sectors"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

levels and sectors

Cụm từ
/ˈlɛvəlz ænd ˈsɛktərz/

Ví dụ câu với các cấp các ngành / levels and sectors

  1. 1

    Các cấp độ quản lý khác nhau ảnh hưởng đến quyết định của công ty.

    Different management levels influence company decisions.

  2. 2

    Các ngành công nghiệp như công nghệ, y tế và giáo dục đều có các cấp độ phát triển riêng.

    Industries like technology, healthcare, and education each have their own development levels.

Ghi chú dùng từ các cấp các ngành

Văn phạm này dùng để chỉ các tầng lớp hoặc lĩnh vực khác nhau trong một hệ thống. Các từ liên quan gồm 'hierarchy' (cấu trúc phân cấp), 'sector' (lĩnh vực), 'tier' (cấp độ).

Video minh hoạ các cấp các ngành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với các cấp các ngành

Câu hỏi thường gặp về "các cấp các ngành"

Các cấp các ngành tiếng Anh là gì?

Các cấp các ngành tiếng Anh là "levels and sectors" (cụm từ), nghĩa là: Các cấp độ và lĩnh vực khác nhau trong một hệ thống hoặc tổ chức.

"levels and sectors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"levels and sectors" nghĩa tiếng Việt là "các cấp các ngành". Văn phạm này dùng để chỉ các tầng lớp hoặc lĩnh vực khác nhau trong một hệ thống.

Phát âm "levels and sectors" như thế nào?

"levels and sectors" có phiên âm IPA /ˈlɛvəlz ænd ˈsɛktərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "levels and sectors"?

Different management levels influence company decisions. — Các cấp độ quản lý khác nhau ảnh hưởng đến quyết định của công ty.