The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các cấp chính quyền tiếng Anh là gì?

các cấp chính quyền tiếng Anh là levels of government /ˈlɛvəlz ʌv ˈɡʌvərmənt/. Các cấp chính quyền khác nhau trong hệ thống chính trị, như địa phương, trung ương, và khu vực.

Hình minh hoạ "các cấp chính quyền" tiếng Anh là "levels of government"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

levels of government

Danh từ
/ˈlɛvəlz ʌv ˈɡʌvərmənt/

Ví dụ câu với các cấp chính quyền / levels of government

  1. 1

    The local levels of government are responsible for community services.

    Các cấp chính quyền địa phương chịu trách nhiệm về dịch vụ cộng đồng.

  2. 2

    Federal and state levels of government have different powers.

    Các cấp chính quyền liên bang và bang có quyền hạn khác nhau.

Ghi chú dùng từ các cấp chính quyền

Chỉ đề cập đến các cấp chính quyền khác nhau như địa phương, trung ương. Các thuật ngữ liên quan: 'federal government' (chính phủ liên bang), 'state government' (chính quyền bang), 'municipal' (đô thị).

Video minh hoạ các cấp chính quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với các cấp chính quyền

Câu hỏi thường gặp về "các cấp chính quyền"

Các cấp chính quyền tiếng Anh là gì?

Các cấp chính quyền tiếng Anh là "levels of government" (danh từ), nghĩa là: Các cấp chính quyền khác nhau trong hệ thống chính trị, như địa phương, trung ương, và khu vực.

"levels of government" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"levels of government" nghĩa tiếng Việt là "các cấp chính quyền". Chỉ đề cập đến các cấp chính quyền khác nhau như địa phương, trung ương.

Phát âm "levels of government" như thế nào?

"levels of government" có phiên âm IPA /ˈlɛvəlz ʌv ˈɡʌvərmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "levels of government"?

Các cấp chính quyền địa phương chịu trách nhiệm về dịch vụ cộng đồng. — The local levels of government are responsible for community services.