The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành nghề kinh doanh tiếng Anh là gì?

ngành nghề kinh doanh tiếng Anh là business sectors /ˈbɪznəs ˈsɛktərz/. Các lĩnh vực hoặc ngành nghề mà một doanh nghiệp hoạt động để kiếm lợi nhuận.

Hình minh hoạ "ngành nghề kinh doanh" tiếng Anh là "business sectors"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business sectors

Danh từ
/ˈbɪznəs ˈsɛktərz/

Ví dụ câu với ngành nghề kinh doanh / business sectors

  1. 1

    Many companies operate in various business sectors such as technology and healthcare.

    Nhiều công ty hoạt động trong các ngành nghề kinh doanh khác nhau như công nghệ và y tế.

  2. 2

    The government regulates different business sectors to ensure fair competition.

    Chính phủ điều chỉnh các ngành nghề kinh doanh khác nhau để đảm bảo cạnh tranh công bằng.

Ghi chú dùng từ ngành nghề kinh doanh

Ngành nghề kinh doanh đề cập đến các lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'industry' (ngành công nghiệp), 'market' (thị trường), và 'sector' (khu vực, ngành).

Video minh hoạ ngành nghề kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành nghề kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "ngành nghề kinh doanh"

Ngành nghề kinh doanh tiếng Anh là gì?

Ngành nghề kinh doanh tiếng Anh là "business sectors" (danh từ), nghĩa là: Các lĩnh vực hoặc ngành nghề mà một doanh nghiệp hoạt động để kiếm lợi nhuận.

"business sectors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business sectors" nghĩa tiếng Việt là "ngành nghề kinh doanh". Ngành nghề kinh doanh đề cập đến các lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp.

Phát âm "business sectors" như thế nào?

"business sectors" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈsɛktərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business sectors"?

Nhiều công ty hoạt động trong các ngành nghề kinh doanh khác nhau như công nghệ và y tế. — Many companies operate in various business sectors such as technology and healthcare.