Tiếng Việt
Các cấp quản lý tiếng Anh là gì?
các cấp quản lý tiếng Anh là management levels /ˈmænəʤmənt ˈlɛvəlz/. Các cấp độ quản lý trong tổ chức hoặc doanh nghiệp, từ cấp cao đến cấp thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
management levels
Ví dụ câu với các cấp quản lý / management levels
- 1
The management levels include executives, middle managers, and supervisors.
Các cấp quản lý bao gồm ban giám đốc, quản lý trung gian và giám sát.
- 2
Each management level has specific responsibilities.
Mỗi cấp quản lý có trách nhiệm riêng.
Ghi chú dùng từ các cấp quản lý
Management levels là các tầng lớp quản lý trong một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'executive' (giám đốc điều hành), 'middle management' (quản lý trung gian), 'supervisor' (giám sát viên).
Video minh hoạ các cấp quản lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các cấp quản lý
Câu hỏi thường gặp về "các cấp quản lý"
Các cấp quản lý tiếng Anh là gì?
Các cấp quản lý tiếng Anh là "management levels" (danh từ), nghĩa là: Các cấp độ quản lý trong tổ chức hoặc doanh nghiệp, từ cấp cao đến cấp thấp.
"management levels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"management levels" nghĩa tiếng Việt là "các cấp quản lý". Management levels là các tầng lớp quản lý trong một tổ chức.
Phát âm "management levels" như thế nào?
"management levels" có phiên âm IPA /ˈmænəʤmənt ˈlɛvəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "management levels"?
Các cấp quản lý bao gồm ban giám đốc, quản lý trung gian và giám sát. — The management levels include executives, middle managers, and supervisors.