The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng nhẹ tiếng Anh là gì?

tăng nhẹ tiếng Anh là increase slightly /ˈɪnˌkris ˈslaɪtli/. tăng một cách nhỏ, không đáng kể.

Hình minh hoạ "tăng nhẹ" tiếng Anh là "increase slightly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

increase slightly

Động từ
/ˈɪnˌkris ˈslaɪtli/

Ví dụ câu với tăng nhẹ / increase slightly

  1. 1

    Giá cả tăng nhẹ trong tháng này.

    Prices increased slightly this month.

  2. 2

    Nhiệt độ tăng nhẹ vào buổi sáng.

    The temperature increased slightly in the morning.

Ghi chú dùng từ tăng nhẹ

Tăng nhẹ đề cập đến sự tăng nhỏ, không đáng kể. Các từ liên quan: tăng (increase), giảm (decrease), ổn định (stability).

Video minh hoạ tăng nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "tăng nhẹ"

Tăng nhẹ tiếng Anh là gì?

Tăng nhẹ tiếng Anh là "increase slightly" (động từ), nghĩa là: tăng một cách nhỏ, không đáng kể.

"increase slightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"increase slightly" nghĩa tiếng Việt là "tăng nhẹ". Tăng nhẹ đề cập đến sự tăng nhỏ, không đáng kể.

Phát âm "increase slightly" như thế nào?

"increase slightly" có phiên âm IPA /ˈɪnˌkris ˈslaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "increase slightly"?

Prices increased slightly this month. — Giá cả tăng nhẹ trong tháng này.