Tiếng Việt
Tăng giá tiếng Anh là gì?
tăng giá tiếng Anh là Increase prices /ɪnˈkriːz praɪsɪz/. Tăng giá là hành động nâng mức giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ lên cao hơn mức cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Increase prices
Ví dụ câu với tăng giá / Increase prices
- 1
Công ty đã tăng giá sản phẩm của mình để bù đắp chi phí tăng cao.
The company increased prices to cover rising costs.
- 2
Chính phủ dự kiến sẽ tăng giá nhiên liệu vào tháng tới.
The government plans to increase fuel prices next month.
Ghi chú dùng từ tăng giá
Tăng giá thường liên quan đến việc điều chỉnh giá bán để phản ánh chi phí hoặc chiến lược kinh doanh. Các từ liên quan gồm có 'hike' (tăng mạnh), 'raise' (nâng cao), và 'cost increase' (tăng chi phí).
Video minh hoạ tăng giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng giá
Câu hỏi thường gặp về "tăng giá"
Tăng giá tiếng Anh là gì?
Tăng giá tiếng Anh là "Increase prices" (động từ), nghĩa là: Tăng giá là hành động nâng mức giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ lên cao hơn mức cũ.
"Increase prices" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Increase prices" nghĩa tiếng Việt là "tăng giá". Tăng giá thường liên quan đến việc điều chỉnh giá bán để phản ánh chi phí hoặc chiến lược kinh doanh.
Phát âm "Increase prices" như thế nào?
"Increase prices" có phiên âm IPA /ɪnˈkriːz praɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Increase prices"?
The company increased prices to cover rising costs. — Công ty đã tăng giá sản phẩm của mình để bù đắp chi phí tăng cao.