Tiếng Việt
Tăng dần tiếng Anh là gì?
tăng dần tiếng Anh là increase gradually /ˈɪnˌkris ˈgræʤuəli/. tăng lên một cách từ từ, không đột ngột

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
increase gradually
Ví dụ câu với tăng dần / increase gradually
- 1
Giá cả tăng dần theo thời gian.
The prices increase gradually over time.
- 2
Nhiệt độ tăng dần vào buổi sáng.
The temperature increases gradually in the morning.
Ghi chú dùng từ tăng dần
Tăng dần mô tả sự tăng lên theo từng bước nhỏ. Các từ liên quan: 'growth' (tăng trưởng), 'rise' (tăng), 'progress' (tiến bộ).
Video minh hoạ tăng dần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng dần
Câu hỏi thường gặp về "tăng dần"
Tăng dần tiếng Anh là gì?
Tăng dần tiếng Anh là "increase gradually" (động từ), nghĩa là: tăng lên một cách từ từ, không đột ngột
"increase gradually" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"increase gradually" nghĩa tiếng Việt là "tăng dần". Tăng dần mô tả sự tăng lên theo từng bước nhỏ.
Phát âm "increase gradually" như thế nào?
"increase gradually" có phiên âm IPA /ˈɪnˌkris ˈgræʤuəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "increase gradually"?
The prices increase gradually over time. — Giá cả tăng dần theo thời gian.