Tiếng Việt
Các nước Trung Đông tiếng Anh là gì?
các nước Trung Đông tiếng Anh là Middle Eastern nations /ˈmɪdəl ˈistərn ˈneɪʃənz/. Các quốc gia nằm trong khu vực Trung Đông, bao gồm các nước như Ả Rập Xê-út, Iran, Israel, và các nước khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Middle Eastern nations
Ví dụ câu với các nước Trung Đông / Middle Eastern nations
- 1
Many Middle Eastern nations have rich histories and diverse cultures.
Nhiều các nước Trung Đông có lịch sử phong phú và nền văn hóa đa dạng.
- 2
The Middle Eastern nations often face political and economic challenges.
Các quốc gia Trung Đông thường đối mặt với những thách thức về chính trị và kinh tế.
Ghi chú dùng từ các nước Trung Đông
Thuật ngữ này đề cập đến các quốc gia trong khu vực Trung Đông. Các từ liên quan: 'Middle East' (Vùng Trung Đông), 'Arab countries' (Các quốc gia Ả Rập), 'Persian Gulf' (Vịnh Ba Tư).
Video minh hoạ các nước Trung Đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các nước Trung Đông
- đôngwinter
- nướcwater
- các nướccountries
- Trung ĐôngMiddle East
- các nước bạnallied countries
- liên hợp quốcUnited Nations
- các nước lân cậnAdjacent Nations
- các nước đông nam áSoutheast Asian countries
- các nước phát triểndeveloped countries
- các nước phương tâyWestern countries
- khối thịnh vượng chungCommonwealth of Nations
- các nước kém phát triểnunderdeveloped countries
Câu hỏi thường gặp về "các nước Trung Đông"
Các nước Trung Đông tiếng Anh là gì?
Các nước Trung Đông tiếng Anh là "Middle Eastern nations" (danh từ), nghĩa là: Các quốc gia nằm trong khu vực Trung Đông, bao gồm các nước như Ả Rập Xê-út, Iran, Israel, và các nước khác.
"Middle Eastern nations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Middle Eastern nations" nghĩa tiếng Việt là "các nước Trung Đông". Thuật ngữ này đề cập đến các quốc gia trong khu vực Trung Đông.
Phát âm "Middle Eastern nations" như thế nào?
"Middle Eastern nations" có phiên âm IPA /ˈmɪdəl ˈistərn ˈneɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Middle Eastern nations"?
Nhiều các nước Trung Đông có lịch sử phong phú và nền văn hóa đa dạng. — Many Middle Eastern nations have rich histories and diverse cultures.