The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối thịnh vượng chung tiếng Anh là gì?

khối thịnh vượng chung tiếng Anh là Commonwealth of Nations /ˈkɑmənˌwɛlθ ʌv ˈneɪʃənz/. Liên minh các quốc gia độc lập hợp tác dựa trên các giá trị chung và lịch sử liên kết.

Hình minh hoạ "khối thịnh vượng chung" tiếng Anh là "Commonwealth of Nations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commonwealth of Nations

Danh từ
/ˈkɑmənˌwɛlθ ʌv ˈneɪʃənz/

Ví dụ câu với khối thịnh vượng chung / Commonwealth of Nations

  1. 1

    The Commonwealth of Nations promotes cooperation among member countries.

    Liên minh các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên.

  2. 2

    Many countries in the Commonwealth celebrate Commonwealth Day.

    Nhiều quốc gia trong Khối thịnh vượng chung tổ chức Ngày Khối thịnh vượng chung.

Ghi chú dùng từ khối thịnh vượng chung

Khối thịnh vượng chung là một tổ chức liên chính phủ gồm các quốc gia độc lập có lịch sử liên kết với Vương quốc Anh. Các thuật ngữ liên quan: 'member countries' (các quốc gia thành viên), 'cooperation' (hợp tác), 'independent nations' (các quốc gia độc lập).

Video minh hoạ khối thịnh vượng chung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối thịnh vượng chung

Câu hỏi thường gặp về "khối thịnh vượng chung"

Khối thịnh vượng chung tiếng Anh là gì?

Khối thịnh vượng chung tiếng Anh là "Commonwealth of Nations" (danh từ), nghĩa là: Liên minh các quốc gia độc lập hợp tác dựa trên các giá trị chung và lịch sử liên kết.

"Commonwealth of Nations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commonwealth of Nations" nghĩa tiếng Việt là "khối thịnh vượng chung". Khối thịnh vượng chung là một tổ chức liên chính phủ gồm các quốc gia độc lập có lịch sử liên kết với Vương quốc Anh.

Phát âm "Commonwealth of Nations" như thế nào?

"Commonwealth of Nations" có phiên âm IPA /ˈkɑmənˌwɛlθ ʌv ˈneɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commonwealth of Nations"?

Liên minh các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên. — The Commonwealth of Nations promotes cooperation among member countries.