Tiếng Việt
Các nước lân cận tiếng Anh là gì?
các nước lân cận tiếng Anh là Adjacent Nations /əˈʤeɪsənt ˈneɪʃənz/. Các quốc gia nằm gần nhau hoặc chia sẻ biên giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adjacent Nations
Ví dụ câu với các nước lân cận / Adjacent Nations
- 1
Vietnam and China are adjacent nations.
Vietnam and China are neighboring countries.
- 2
The two adjacent nations signed a peace treaty.
The neighboring countries signed a peace treaty.
Ghi chú dùng từ các nước lân cận
Từ này chỉ các quốc gia gần nhau hoặc có chung biên giới. Các từ liên quan: 'bordering countries' (các quốc gia giáp ranh), 'neighboring nations' (các quốc gia lân cận).
Video minh hoạ các nước lân cận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các nước lân cận
- lânqilin
- nướcwater
- lân cậnadjacent
- các nướccountries
- các nước bạnallied countries
- liên hợp quốcUnited Nations
- các nước đông nam áSoutheast Asian countries
- các nước phát triểndeveloped countries
- các nước phương tâyWestern countries
- các nước Trung ĐôngMiddle Eastern nations
- khối thịnh vượng chungCommonwealth of Nations
- các nước kém phát triểnunderdeveloped countries
Câu hỏi thường gặp về "các nước lân cận"
Các nước lân cận tiếng Anh là gì?
Các nước lân cận tiếng Anh là "Adjacent Nations" (danh từ), nghĩa là: Các quốc gia nằm gần nhau hoặc chia sẻ biên giới.
"Adjacent Nations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adjacent Nations" nghĩa tiếng Việt là "các nước lân cận". Từ này chỉ các quốc gia gần nhau hoặc có chung biên giới.
Phát âm "Adjacent Nations" như thế nào?
"Adjacent Nations" có phiên âm IPA /əˈʤeɪsənt ˈneɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adjacent Nations"?
Vietnam and China are neighboring countries. — Vietnam and China are adjacent nations.