Tiếng Việt
Các nước phương tây tiếng Anh là gì?
các nước phương tây tiếng Anh là Western countries /ˈwɛstərn ˈkʌntriz/. Các quốc gia nằm ở phương tây, thường bao gồm châu Âu và Bắc Mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Western countries
Ví dụ câu với các nước phương tây / Western countries
- 1
Many Western countries have advanced healthcare systems.
Nhiều nước phương tây có hệ thống chăm sóc sức khỏe phát triển.
- 2
Western countries often have diverse cultures.
Các nước phương tây thường có nền văn hóa đa dạng.
Ghi chú dùng từ các nước phương tây
Thuật ngữ này chỉ các quốc gia ở phương tây, như châu Âu và Bắc Mỹ. Các từ liên quan: 'Eastern countries' (các nước phương đông), 'developed countries' (các nước phát triển), 'industrialized nations' (quốc gia công nghiệp hóa).
Video minh hoạ các nước phương tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các nước phương tây
- tâyWesterners
- nướcwater
- phươngDirection
- các nướccountries
- phương TâyWestern
- các nước bạnallied countries
- các nước lân cậnAdjacent Nations
- đối với nước ngoàiWith respect to foreign countries
- các nước đông nam áSoutheast Asian countries
- các nước phát triểndeveloped countries
- các nước Trung ĐôngMiddle Eastern nations
- các nước kém phát triểnunderdeveloped countries
Câu hỏi thường gặp về "các nước phương tây"
Các nước phương tây tiếng Anh là gì?
Các nước phương tây tiếng Anh là "Western countries" (cụm từ), nghĩa là: Các quốc gia nằm ở phương tây, thường bao gồm châu Âu và Bắc Mỹ.
"Western countries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Western countries" nghĩa tiếng Việt là "các nước phương tây". Thuật ngữ này chỉ các quốc gia ở phương tây, như châu Âu và Bắc Mỹ.
Phát âm "Western countries" như thế nào?
"Western countries" có phiên âm IPA /ˈwɛstərn ˈkʌntriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Western countries"?
Nhiều nước phương tây có hệ thống chăm sóc sức khỏe phát triển. — Many Western countries have advanced healthcare systems.