Tiếng Việt
Cách ngày tiếng Anh là gì?
cách ngày tiếng Anh là every other day /ˈevri ˈʌðə deɪ/. Mỗi ngày cách một ngày, nghĩa là ngày này có thể là ngày thứ nhất, ngày tiếp theo là ngày thứ ba, rồi lại ngày thứ năm, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
every other day
Ví dụ câu với cách ngày / every other day
- 1
Tôi đi tập thể dục cách ngày.
I exercise every other day.
- 2
Chúng tôi gặp nhau cách ngày để bàn về dự án.
We meet every other day to discuss the project.
Ghi chú dùng từ cách ngày
Cụm từ này dùng để chỉ một chu kỳ xảy ra mỗi hai ngày. Các từ liên quan: 'daily' (hàng ngày), 'weekly' (hàng tuần), 'biweekly' (hai tuần một lần).
Video minh hoạ cách ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cách ngày
Câu hỏi thường gặp về "cách ngày"
Cách ngày tiếng Anh là gì?
Cách ngày tiếng Anh là "every other day" (cụm từ), nghĩa là: Mỗi ngày cách một ngày, nghĩa là ngày này có thể là ngày thứ nhất, ngày tiếp theo là ngày thứ ba, rồi lại ngày thứ năm, v.v.
"every other day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"every other day" nghĩa tiếng Việt là "cách ngày". Cụm từ này dùng để chỉ một chu kỳ xảy ra mỗi hai ngày.
Phát âm "every other day" như thế nào?
"every other day" có phiên âm IPA /ˈevri ˈʌðə deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "every other day"?
I exercise every other day. — Tôi đi tập thể dục cách ngày.