The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoảng cách xa tiếng Anh là gì?

khoảng cách xa tiếng Anh là long distance /lɔŋ ˈdɪstəns/. Cụm từ chỉ khoảng cách rất xa giữa hai điểm hoặc hai người.

Hình minh hoạ "khoảng cách xa" tiếng Anh là "long distance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

long distance

Cụm từ
/lɔŋ ˈdɪstəns/

Ví dụ câu với khoảng cách xa / long distance

  1. 1

    Họ yêu nhau dù cách xa hàng nghìn km.

    They love each other despite being in a long distance.

  2. 2

    Giao tiếp qua video giúp giảm cảm giác khoảng cách xa.

    Video communication helps reduce the feeling of long distance.

Ghi chú dùng từ khoảng cách xa

Khoảng cách xa đề cập đến khoảng cách lớn giữa hai điểm hoặc người. Các từ liên quan: 'distance' (khoảng cách), 'remote' (xa xôi), 'far apart' (xa cách).

Video minh hoạ khoảng cách xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoảng cách xa

Câu hỏi thường gặp về "khoảng cách xa"

Khoảng cách xa tiếng Anh là gì?

Khoảng cách xa tiếng Anh là "long distance" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ khoảng cách rất xa giữa hai điểm hoặc hai người.

"long distance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"long distance" nghĩa tiếng Việt là "khoảng cách xa". Khoảng cách xa đề cập đến khoảng cách lớn giữa hai điểm hoặc người.

Phát âm "long distance" như thế nào?

"long distance" có phiên âm IPA /lɔŋ ˈdɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "long distance"?

They love each other despite being in a long distance. — Họ yêu nhau dù cách xa hàng nghìn km.