The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái bóp tiếng Anh là gì?

cái bóp tiếng Anh là wallet /wɒlɪt/. Ví tiền dùng để đựng tiền mặt, thẻ ngân hàng và giấy tờ tùy thân.

Hình minh hoạ "cái bóp" tiếng Anh là "wallet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wallet

Danh từ
/wɒlɪt/

Ví dụ câu với cái bóp / wallet

  1. 1

    Tôi để tiền trong cái bóp của mình.

    I keep my money in my wallet.

  2. 2

    Cô ấy quên cái bóp ở quán cà phê.

    She forgot her wallet at the coffee shop.

Ghi chú dùng từ cái bóp

Cái bóp là vật dụng cá nhân để đựng tiền và thẻ. Các từ liên quan: 'purse' (ví nữ), 'cash' (tiền mặt), 'card' (thẻ).

Video minh hoạ cái bóp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái bóp

Câu hỏi thường gặp về "cái bóp"

Cái bóp tiếng Anh là gì?

Cái bóp tiếng Anh là "wallet" (danh từ), nghĩa là: Ví tiền dùng để đựng tiền mặt, thẻ ngân hàng và giấy tờ tùy thân.

"wallet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wallet" nghĩa tiếng Việt là "cái bóp". Cái bóp là vật dụng cá nhân để đựng tiền và thẻ.

Phát âm "wallet" như thế nào?

"wallet" có phiên âm IPA /wɒlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wallet"?

I keep my money in my wallet. — Tôi để tiền trong cái bóp của mình.