Tiếng Việt
Cải cách chính trị tiếng Anh là gì?
cải cách chính trị tiếng Anh là political reform /pəˈlɪtəkəl riˈfɔrm/. Sự thay đổi hoặc cải thiện trong hệ thống chính trị của một quốc gia nhằm nâng cao hiệu quả và công bằng trong quản lý nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
political reform
Ví dụ câu với cải cách chính trị / political reform
- 1
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách chính trị để tăng cường dân chủ.
The government is promoting political reform to strengthen democracy.
- 2
Cải cách chính trị có thể dẫn đến sự ổn định lâu dài của đất nước.
Political reform can lead to long-term stability of the country.
Ghi chú dùng từ cải cách chính trị
Cải cách chính trị liên quan đến việc thay đổi hệ thống chính trị để phù hợp hơn với yêu cầu của xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'democracy' (dân chủ), 'reform' (cải cách), 'government' (chính phủ).
Video minh hoạ cải cách chính trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải cách chính trị
Câu hỏi thường gặp về "cải cách chính trị"
Cải cách chính trị tiếng Anh là gì?
Cải cách chính trị tiếng Anh là "political reform" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi hoặc cải thiện trong hệ thống chính trị của một quốc gia nhằm nâng cao hiệu quả và công bằng trong quản lý nhà nước.
"political reform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"political reform" nghĩa tiếng Việt là "cải cách chính trị". Cải cách chính trị liên quan đến việc thay đổi hệ thống chính trị để phù hợp hơn với yêu cầu của xã hội.
Phát âm "political reform" như thế nào?
"political reform" có phiên âm IPA /pəˈlɪtəkəl riˈfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "political reform"?
The government is promoting political reform to strengthen democracy. — Chính phủ đang thúc đẩy cải cách chính trị để tăng cường dân chủ.