Tiếng Việt
Cải cách kinh tế tiếng Anh là gì?
cải cách kinh tế tiếng Anh là economic reform /ˌɛkəˈnɑmɪk riˈfɔrm/. Chính sách hoặc hành động nhằm thay đổi và cải thiện hệ thống kinh tế của một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economic reform
Ví dụ câu với cải cách kinh tế / economic reform
- 1
Chính phủ đã thực hiện cải cách kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng.
The government implemented economic reform to boost growth.
- 2
Cải cách kinh tế đã giúp đất nước phát triển nhanh chóng hơn.
Economic reform has helped the country develop more rapidly.
Ghi chú dùng từ cải cách kinh tế
Cải cách kinh tế là quá trình thay đổi hệ thống kinh tế để nâng cao hiệu quả và phát triển. Các thuật ngữ liên quan: 'market economy' (nền kinh tế thị trường), 'economic policy' (chính sách kinh tế), 'restructuring' (tái cấu trúc).
Video minh hoạ cải cách kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải cách kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "cải cách kinh tế"
Cải cách kinh tế tiếng Anh là gì?
Cải cách kinh tế tiếng Anh là "economic reform" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc hành động nhằm thay đổi và cải thiện hệ thống kinh tế của một quốc gia.
"economic reform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economic reform" nghĩa tiếng Việt là "cải cách kinh tế". Cải cách kinh tế là quá trình thay đổi hệ thống kinh tế để nâng cao hiệu quả và phát triển.
Phát âm "economic reform" như thế nào?
"economic reform" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk riˈfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economic reform"?
The government implemented economic reform to boost growth. — Chính phủ đã thực hiện cải cách kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng.