Tiếng Việt
Cái cân tiếng Anh là gì?
cái cân tiếng Anh là scale /skeɪl/. Thiết bị dùng để đo trọng lượng hoặc kích thước của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scale
Ví dụ câu với cái cân / scale
- 1
Tôi dùng cái cân để đo trọng lượng của quả táo.
I used the scale to weigh the apple.
- 2
Cái cân trong phòng phòng thí nghiệm rất chính xác.
The scale in the laboratory is very accurate.
Ghi chú dùng từ cái cân
Cái cân là dụng cụ đo lường trọng lượng, thường dùng trong nhà bếp hoặc phòng thí nghiệm. Các từ liên quan: 'weigh' (cân nặng), 'measurement' (đo lường), 'mass' (khối lượng).
Video minh hoạ cái cân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái cân
Câu hỏi thường gặp về "cái cân"
Cái cân tiếng Anh là gì?
Cái cân tiếng Anh là "scale" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo trọng lượng hoặc kích thước của vật thể.
"scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scale" nghĩa tiếng Việt là "cái cân". Cái cân là dụng cụ đo lường trọng lượng, thường dùng trong nhà bếp hoặc phòng thí nghiệm.
Phát âm "scale" như thế nào?
"scale" có phiên âm IPA /skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scale"?
I used the scale to weigh the apple. — Tôi dùng cái cân để đo trọng lượng của quả táo.