Tiếng Việt
Cái cặp tiếng Anh là gì?
cái cặp tiếng Anh là schoolbag /ˈskuːlˌbæɡ/. Túi đựng sách dùng để mang sách vở và dụng cụ học tập của học sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
schoolbag
Ví dụ câu với cái cặp / schoolbag
- 1
Tôi để sách trong cái cặp của mình mỗi sáng.
I put my books in my schoolbag every morning.
- 2
Cái cặp của cô ấy rất to và nhiều ngăn.
Her schoolbag is very big and has many compartments.
Ghi chú dùng từ cái cặp
Cái cặp là một loại túi đựng sách dành cho học sinh, thường có quai đeo để mang trên vai. Các từ liên quan: 'backpack' (ba lô), 'bag' (túi), 'satchel' (túi xách).
Video minh hoạ cái cặp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái cặp
Câu hỏi thường gặp về "cái cặp"
Cái cặp tiếng Anh là gì?
Cái cặp tiếng Anh là "schoolbag" (danh từ), nghĩa là: Túi đựng sách dùng để mang sách vở và dụng cụ học tập của học sinh.
"schoolbag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"schoolbag" nghĩa tiếng Việt là "cái cặp". Cái cặp là một loại túi đựng sách dành cho học sinh, thường có quai đeo để mang trên vai.
Phát âm "schoolbag" như thế nào?
"schoolbag" có phiên âm IPA /ˈskuːlˌbæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "schoolbag"?
I put my books in my schoolbag every morning. — Tôi để sách trong cái cặp của mình mỗi sáng.