The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái cày tiếng Anh là gì?

cái cày tiếng Anh là Plow /plaʊ/. Dụng cụ dùng để cày đất, thường kéo bởi trâu hoặc xe máy.

Hình minh hoạ "cái cày" tiếng Anh là "Plow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Plow

Danh từ
/plaʊ/

Ví dụ câu với cái cày / Plow

  1. 1

    Người nông dân sử dụng cái cày để làm đất trồng lúa.

    The farmer used the plow to prepare the rice fields.

  2. 2

    Cái cày cũ kỹ cần được sửa chữa trước khi sử dụng.

    The old plow needs repairing before use.

Ghi chú dùng từ cái cày

Cái cày là dụng cụ nông nghiệp để cày đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'tractor' (máy kéo), 'harrow' (rìa cày), 'plowing' (làm đất).

Video minh hoạ cái cày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cái cày

Câu hỏi thường gặp về "cái cày"

Cái cày tiếng Anh là gì?

Cái cày tiếng Anh là "Plow" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để cày đất, thường kéo bởi trâu hoặc xe máy.

"Plow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Plow" nghĩa tiếng Việt là "cái cày". Cái cày là dụng cụ nông nghiệp để cày đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'tractor' (máy kéo), 'harrow' (rìa cày), 'plowing' (làm đất).

Phát âm "Plow" như thế nào?

"Plow" có phiên âm IPA /plaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Plow"?

The farmer used the plow to prepare the rice fields. — Người nông dân sử dụng cái cày để làm đất trồng lúa.