Tiếng Việt
Cái chân tiếng Anh là gì?
cái chân tiếng Anh là Leg /lɛɡ/. Phần cơ thể dùng để đi lại, nằm ở dưới phần thân của con người hoặc động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leg
Ví dụ câu với cái chân / Leg
- 1
Tôi bị đau chân khi chạy bộ.
I hurt my leg while running.
- 2
Cô ấy đã bị gãy chân trong tai nạn.
She broke her leg in the accident.
Ghi chú dùng từ cái chân
Chân là bộ phận của cơ thể dùng để đi lại, đứng vững. Các từ liên quan: foot (bàn chân), knee (đầu gối), thigh (đùi).
Video minh hoạ cái chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái chân
Câu hỏi thường gặp về "cái chân"
Cái chân tiếng Anh là gì?
Cái chân tiếng Anh là "Leg" (danh từ), nghĩa là: Phần cơ thể dùng để đi lại, nằm ở dưới phần thân của con người hoặc động vật.
"Leg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leg" nghĩa tiếng Việt là "cái chân". Chân là bộ phận của cơ thể dùng để đi lại, đứng vững.
Phát âm "Leg" như thế nào?
"Leg" có phiên âm IPA /lɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leg"?
I hurt my leg while running. — Tôi bị đau chân khi chạy bộ.