Tiếng Việt
Cái chảo tiếng Anh là gì?
cái chảo tiếng Anh là pan /pæn/. Chảo dùng để nấu ăn, có tay cầm, thường làm bằng kim loại hoặc chống dính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pan
Ví dụ câu với cái chảo / pan
- 1
Tôi đã nấu xào rau trong cái chảo này.
I cooked stir-fried vegetables in this pan.
- 2
Bạn có thể lấy cái chảo đó để chiên trứng không?
Can you use that pan to fry eggs?
Ghi chú dùng từ cái chảo
Cái chảo là dụng cụ nấu ăn phổ biến, dùng để chiên, xào thức ăn. Các từ liên quan: 'pot' (nồi), 'skillet' (chảo rán), 'cookware' (đồ dùng nấu nướng).
Video minh hoạ cái chảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái chảo
Câu hỏi thường gặp về "cái chảo"
Cái chảo tiếng Anh là gì?
Cái chảo tiếng Anh là "pan" (danh từ), nghĩa là: Chảo dùng để nấu ăn, có tay cầm, thường làm bằng kim loại hoặc chống dính.
"pan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pan" nghĩa tiếng Việt là "cái chảo". Cái chảo là dụng cụ nấu ăn phổ biến, dùng để chiên, xào thức ăn.
Phát âm "pan" như thế nào?
"pan" có phiên âm IPA /pæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pan"?
I cooked stir-fried vegetables in this pan. — Tôi đã nấu xào rau trong cái chảo này.