Tiếng Việt
Cái chày tiếng Anh là gì?
cái chày tiếng Anh là Pestle /ˈpɛsl/. Cái chày là dụng cụ dùng để nghiền hoặc trộn các thành phần trong cối hoặc chày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pestle
Ví dụ câu với cái chày / Pestle
- 1
Anh ấy dùng cái chày để nghiền hạt tiêu.
He used the pestle to grind the pepper.
- 2
Cô ấy lấy cái chày để trộn các loại thảo mộc trong cối.
She took the pestle to mix the herbs in the mortar.
Ghi chú dùng từ cái chày
Cái chày thường đi kèm với cối để nghiền hoặc trộn thức ăn hoặc thảo mộc. Các từ liên quan: mortar (cối), grind (nghiền), mix (trộn).
Video minh hoạ cái chày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái chày
Câu hỏi thường gặp về "cái chày"
Cái chày tiếng Anh là gì?
Cái chày tiếng Anh là "Pestle" (danh từ), nghĩa là: Cái chày là dụng cụ dùng để nghiền hoặc trộn các thành phần trong cối hoặc chày.
"Pestle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pestle" nghĩa tiếng Việt là "cái chày". Cái chày thường đi kèm với cối để nghiền hoặc trộn thức ăn hoặc thảo mộc.
Phát âm "Pestle" như thế nào?
"Pestle" có phiên âm IPA /ˈpɛsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pestle"?
He used the pestle to grind the pepper. — Anh ấy dùng cái chày để nghiền hạt tiêu.