Tiếng Việt
Cái cuốc tiếng Anh là gì?
cái cuốc tiếng Anh là pickaxe /ˈpɪk.æks/. Dụng cụ có tay cầm và lưỡi sắt để đào đất hoặc phá đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pickaxe
Ví dụ câu với cái cuốc / pickaxe
- 1
Anh ấy dùng cái cuốc để đào hố trong vườn.
He used the pickaxe to dig a hole in the garden.
- 2
Cái cuốc rất hữu ích trong xây dựng và làm vườn.
The pickaxe is very useful in construction and gardening.
Ghi chú dùng từ cái cuốc
Cái cuốc là dụng cụ dùng để đào hoặc phá đá, thường dùng trong xây dựng và làm vườn. Các từ liên quan: 'shovel' (xẻng), 'hammer' (búa), 'axe' (rìu).
Video minh hoạ cái cuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái cuốc
Câu hỏi thường gặp về "cái cuốc"
Cái cuốc tiếng Anh là gì?
Cái cuốc tiếng Anh là "pickaxe" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ có tay cầm và lưỡi sắt để đào đất hoặc phá đá.
"pickaxe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pickaxe" nghĩa tiếng Việt là "cái cuốc". Cái cuốc là dụng cụ dùng để đào hoặc phá đá, thường dùng trong xây dựng và làm vườn.
Phát âm "pickaxe" như thế nào?
"pickaxe" có phiên âm IPA /ˈpɪk.æks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pickaxe"?
He used the pickaxe to dig a hole in the garden. — Anh ấy dùng cái cuốc để đào hố trong vườn.