Tiếng Việt
Cái đục dài tiếng Anh là gì?
cái đục dài tiếng Anh là Long chisel /lɒŋ ˈʧɪzəl/. Dụng cụ dài dùng để đục, tạo hình trong gỗ hoặc đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Long chisel
Ví dụ câu với cái đục dài / Long chisel
- 1
Anh ấy sử dụng cái đục dài để khắc chữ trên gỗ.
He used the long chisel to carve letters into the wood.
- 2
Cái đục dài phù hợp để làm việc trong không gian chật hẹp.
The long chisel is suitable for working in tight spaces.
Ghi chú dùng từ cái đục dài
Cái đục dài là dụng cụ dùng để đục dài, thường dùng trong điêu khắc hoặc sửa chữa. Các từ liên quan gồm 'dụng cụ', 'đục', 'điêu khắc'.
Video minh hoạ cái đục dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái đục dài
Câu hỏi thường gặp về "cái đục dài"
Cái đục dài tiếng Anh là gì?
Cái đục dài tiếng Anh là "Long chisel" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dài dùng để đục, tạo hình trong gỗ hoặc đá.
"Long chisel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Long chisel" nghĩa tiếng Việt là "cái đục dài". Cái đục dài là dụng cụ dùng để đục dài, thường dùng trong điêu khắc hoặc sửa chữa.
Phát âm "Long chisel" như thế nào?
"Long chisel" có phiên âm IPA /lɒŋ ˈʧɪzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Long chisel"?
He used the long chisel to carve letters into the wood. — Anh ấy sử dụng cái đục dài để khắc chữ trên gỗ.