Tiếng Việt
Cái đục lỗ tiếng Anh là gì?
cái đục lỗ tiếng Anh là Hole punch /hoʊl pʌnʧ/. Dụng cụ dùng để đục lỗ trên giấy hoặc vật liệu mỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hole punch
Ví dụ câu với cái đục lỗ / Hole punch
- 1
Tôi cần một cái đục lỗ để làm thủ tục đăng ký.
I need a hole punch to complete the registration process.
- 2
Cô ấy dùng cái đục lỗ để tạo lỗ trên giấy tờ.
She used a hole punch to make holes in the documents.
Ghi chú dùng từ cái đục lỗ
Cái đục lỗ là dụng cụ văn phòng dùng để tạo lỗ trên giấy. Các từ liên quan: 'stapler' (bấm ghim), 'binder' (bìa còng), 'paper clip' (kẹp giấy).
Video minh hoạ cái đục lỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái đục lỗ
Câu hỏi thường gặp về "cái đục lỗ"
Cái đục lỗ tiếng Anh là gì?
Cái đục lỗ tiếng Anh là "Hole punch" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để đục lỗ trên giấy hoặc vật liệu mỏng.
"Hole punch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hole punch" nghĩa tiếng Việt là "cái đục lỗ". Cái đục lỗ là dụng cụ văn phòng dùng để tạo lỗ trên giấy.
Phát âm "Hole punch" như thế nào?
"Hole punch" có phiên âm IPA /hoʊl pʌnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hole punch"?
I need a hole punch to complete the registration process. — Tôi cần một cái đục lỗ để làm thủ tục đăng ký.