Tiếng Việt
Cái gáo tiếng Anh là gì?
cái gáo tiếng Anh là Ladle /ˈleɪdl/. Cái gáo là dụng cụ dùng để múc hoặc rót chất lỏng, thường có tay cầm và miệng rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ladle
Ví dụ câu với cái gáo / Ladle
- 1
Tôi dùng cái gáo để múc canh trong nồi.
I used the ladle to serve soup from the pot.
- 2
Cô ấy lấy nước từ cái gáo để rửa mặt.
She took water with the ladle to wash her face.
Ghi chú dùng từ cái gáo
Cái gáo là dụng cụ múc nước hoặc thức ăn, thường dùng trong nấu ăn hoặc rửa. Các từ liên quan gồm 'spoon' (thìa), 'cup' (cốc), 'bucket' (xô).
Video minh hoạ cái gáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái gáo
Câu hỏi thường gặp về "cái gáo"
Cái gáo tiếng Anh là gì?
Cái gáo tiếng Anh là "Ladle" (danh từ), nghĩa là: Cái gáo là dụng cụ dùng để múc hoặc rót chất lỏng, thường có tay cầm và miệng rộng.
"Ladle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ladle" nghĩa tiếng Việt là "cái gáo". Cái gáo là dụng cụ múc nước hoặc thức ăn, thường dùng trong nấu ăn hoặc rửa.
Phát âm "Ladle" như thế nào?
"Ladle" có phiên âm IPA /ˈleɪdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ladle"?
I used the ladle to serve soup from the pot. — Tôi dùng cái gáo để múc canh trong nồi.