The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái gáy tiếng Anh là gì?

cái gáy tiếng Anh là Nape /neɪp/. Chỗ da phía sau cổ, ngay dưới gáy.

Hình minh hoạ "cái gáy" tiếng Anh là "Nape"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nape

Danh từ
/neɪp/

Ví dụ câu với cái gáy / Nape

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy đau ở cái gáy sau khi thức dậy.

    He felt pain at the nape after waking up.

  2. 2

    Cô ấy cạo tóc ngắn để lộ cái gáy rõ ràng hơn.

    She shaved her hair short to reveal her nape more clearly.

Ghi chú dùng từ cái gáy

Cái gáy là phần da phía sau cổ, thường liên quan đến vùng cổ và gáy. Các từ liên quan gồm 'neck' (cổ), 'cervical' (thuộc cổ), 'hairline' (đường chân tóc).

Video minh hoạ cái gáy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cái gáy

Câu hỏi thường gặp về "cái gáy"

Cái gáy tiếng Anh là gì?

Cái gáy tiếng Anh là "Nape" (danh từ), nghĩa là: Chỗ da phía sau cổ, ngay dưới gáy.

"Nape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nape" nghĩa tiếng Việt là "cái gáy". Cái gáy là phần da phía sau cổ, thường liên quan đến vùng cổ và gáy.

Phát âm "Nape" như thế nào?

"Nape" có phiên âm IPA /neɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nape"?

He felt pain at the nape after waking up. — Anh ấy cảm thấy đau ở cái gáy sau khi thức dậy.