Tiếng Việt
Cái giũa tiếng Anh là gì?
cái giũa tiếng Anh là File /faɪl/. Dụng cụ dùng để mài sắc hoặc làm mịn các bề mặt của vật thể, thường là kim loại hoặc gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
File
Ví dụ câu với cái giũa / File
- 1
Tôi cần dùng cái giũa để mài lưỡi dao sắc hơn.
I need to use the file to sharpen the knife.
- 2
Cô ấy dùng cái giũa để làm mịn các cạnh của gỗ.
She used the file to smooth the edges of the wood.
Ghi chú dùng từ cái giũa
Cái giũa là dụng cụ mài dùng trong thủ công và xây dựng. Các từ liên quan: 'hammer' (búa), 'saw' (cưa), 'sandpaper' (giấy nhám).
Video minh hoạ cái giũa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái giũa
Câu hỏi thường gặp về "cái giũa"
Cái giũa tiếng Anh là gì?
Cái giũa tiếng Anh là "File" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để mài sắc hoặc làm mịn các bề mặt của vật thể, thường là kim loại hoặc gỗ.
"File" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"File" nghĩa tiếng Việt là "cái giũa". Cái giũa là dụng cụ mài dùng trong thủ công và xây dựng.
Phát âm "File" như thế nào?
"File" có phiên âm IPA /faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "File"?
I need to use the file to sharpen the knife. — Tôi cần dùng cái giũa để mài lưỡi dao sắc hơn.