The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái gông tiếng Anh là gì?

cái gông tiếng Anh là Stocks /stɒks/. Cái gông là một loại dây thừng hoặc vòng kim loại dùng để trói hoặc giữ chặt ai đó hoặc vật gì đó.

Hình minh hoạ "cái gông" tiếng Anh là "Stocks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stocks

Danh từ
/stɒks/

Ví dụ câu với cái gông / Stocks

  1. 1

    Anh ấy bị trói bằng cái gông trong phim.

    He was tied up with stocks in the movie.

  2. 2

    Các tù nhân bị bắt giữ trong cái gông.

    The prisoners were held in stocks.

Ghi chú dùng từ cái gông

Cái gông thường liên quan đến hình phạt hoặc trói buộc. Các từ liên quan: 'trói' (to tie), 'hình phạt' (punishment), 'giam giữ' (detention).

Video minh hoạ cái gông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái gông

Câu hỏi thường gặp về "cái gông"

Cái gông tiếng Anh là gì?

Cái gông tiếng Anh là "Stocks" (danh từ), nghĩa là: Cái gông là một loại dây thừng hoặc vòng kim loại dùng để trói hoặc giữ chặt ai đó hoặc vật gì đó.

"Stocks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stocks" nghĩa tiếng Việt là "cái gông". Cái gông thường liên quan đến hình phạt hoặc trói buộc.

Phát âm "Stocks" như thế nào?

"Stocks" có phiên âm IPA /stɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stocks"?

He was tied up with stocks in the movie. — Anh ấy bị trói bằng cái gông trong phim.