Tiếng Việt
Cái hang tiếng Anh là gì?
cái hang tiếng Anh là Cave /keɪv/. Hang động là một không gian tự nhiên trong lòng đất hoặc núi, thường có kích thước lớn và hình dạng đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cave
Ví dụ câu với cái hang / Cave
- 1
Chúng tôi đã khám phá một cái hang cổ xưa trong rừng.
We explored an ancient cave in the forest.
- 2
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều hiện vật trong cái hang đó.
Archaeologists found many artifacts inside the cave.
Ghi chú dùng từ cái hang
Cái hang là một dạng địa chất tự nhiên, liên quan đến các từ như 'động' (cave), 'hang động' (cavern), và 'thám hiểm hang' (cave exploration).
Video minh hoạ cái hang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái hang
Câu hỏi thường gặp về "cái hang"
Cái hang tiếng Anh là gì?
Cái hang tiếng Anh là "Cave" (danh từ), nghĩa là: Hang động là một không gian tự nhiên trong lòng đất hoặc núi, thường có kích thước lớn và hình dạng đa dạng.
"Cave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cave" nghĩa tiếng Việt là "cái hang". Cái hang là một dạng địa chất tự nhiên, liên quan đến các từ như 'động' (cave), 'hang động' (cavern), và 'thám hiểm hang' (cave exploration).
Phát âm "Cave" như thế nào?
"Cave" có phiên âm IPA /keɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cave"?
We explored an ancient cave in the forest. — Chúng tôi đã khám phá một cái hang cổ xưa trong rừng.