Tiếng Việt
Cải huấn tiếng Anh là gì?
cải huấn tiếng Anh là reeducation /ˌriːˌɛdjuːˈkeɪʃən/. Quá trình cải tạo tư tưởng và hành vi của một người để phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc chính sách của nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reeducation
Ví dụ câu với cải huấn / reeducation
- 1
Sau khi bị bắt, anh ấy phải trải qua quá trình cải huấn để trở lại cuộc sống bình thường.
After being detained, he had to undergo reeducation to reintegrate into society.
- 2
Chính sách cải huấn nhằm chỉnh sửa những hành vi lệch lạc của các cá nhân.
Reeducation policies aim to correct deviant behaviors of individuals.
Ghi chú dùng từ cải huấn
Cải huấn là quá trình chỉnh sửa tư tưởng và hành vi, thường liên quan đến các chương trình của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rehabilitation' (hồi phục), 'reform' (cải cách), và 'reintegrate' (hòa nhập lại).
Video minh hoạ cải huấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải huấn
Câu hỏi thường gặp về "cải huấn"
Cải huấn tiếng Anh là gì?
Cải huấn tiếng Anh là "reeducation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình cải tạo tư tưởng và hành vi của một người để phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc chính sách của nhà nước.
"reeducation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reeducation" nghĩa tiếng Việt là "cải huấn". Cải huấn là quá trình chỉnh sửa tư tưởng và hành vi, thường liên quan đến các chương trình của chính phủ.
Phát âm "reeducation" như thế nào?
"reeducation" có phiên âm IPA /ˌriːˌɛdjuːˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reeducation"?
After being detained, he had to undergo reeducation to reintegrate into society. — Sau khi bị bắt, anh ấy phải trải qua quá trình cải huấn để trở lại cuộc sống bình thường.