Tiếng Việt
Cái kết tiếng Anh là gì?
cái kết tiếng Anh là Ending /ˈɛndɪŋ/. Phần cuối cùng của một câu chuyện, phim hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ending
Ví dụ câu với cái kết / Ending
- 1
Phần cái kết của bộ phim khiến mọi người xúc động.
The ending of the movie made everyone emotional.
- 2
Chúng tôi đã chờ đợi cái kết của câu chuyện suốt cả tuần.
We waited all week for the ending of the story.
Ghi chú dùng từ cái kết
Cái kết thường dùng để chỉ phần cuối của một tác phẩm hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm có 'conclusion' (kết luận), 'finale' (đỉnh điểm), 'closure' (kết thúc rõ ràng).
Video minh hoạ cái kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái kết
Câu hỏi thường gặp về "cái kết"
Cái kết tiếng Anh là gì?
Cái kết tiếng Anh là "Ending" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối cùng của một câu chuyện, phim hoặc sự kiện.
"Ending" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ending" nghĩa tiếng Việt là "cái kết". Cái kết thường dùng để chỉ phần cuối của một tác phẩm hoặc sự kiện.
Phát âm "Ending" như thế nào?
"Ending" có phiên âm IPA /ˈɛndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ending"?
The ending of the movie made everyone emotional. — Phần cái kết của bộ phim khiến mọi người xúc động.