The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái khác tiếng Anh là gì?

Cái khác tiếng Anh là another /əˈnʌðər/. Một vật hoặc người khác, không phải cái đã đề cập hoặc đang nói đến.

Hình minh hoạ "Cái khác" tiếng Anh là "another"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

another

Đại từ
/əˈnʌðər/

Ví dụ câu với Cái khác / another

  1. 1

    Tôi muốn mua cái khác.

    I want to buy another one.

  2. 2

    Bạn có thể lấy cái khác không?

    Can you get another one?

Ghi chú dùng từ Cái khác

Từ 'another' dùng để chỉ một vật hoặc người khác nữa, thường sau danh từ đếm được số ít. Các từ liên quan gồm 'other' (khác), 'different' (khác biệt), 'additional' (bổ sung).

Video minh hoạ Cái khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cái khác

Câu hỏi thường gặp về "Cái khác"

Cái khác tiếng Anh là gì?

Cái khác tiếng Anh là "another" (đại từ), nghĩa là: Một vật hoặc người khác, không phải cái đã đề cập hoặc đang nói đến.

"another" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"another" nghĩa tiếng Việt là "Cái khác". Từ 'another' dùng để chỉ một vật hoặc người khác nữa, thường sau danh từ đếm được số ít.

Phát âm "another" như thế nào?

"another" có phiên âm IPA /əˈnʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "another"?

I want to buy another one. — Tôi muốn mua cái khác.