The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Những cái khác tiếng Anh là gì?

những cái khác tiếng Anh là the others /ði ˈʌðəz/. Những vật hoặc người còn lại sau khi đã loại bỏ những cái đã đề cập hoặc đã biết.

Hình minh hoạ "những cái khác" tiếng Anh là "the others"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the others

Cụm từ
/ði ˈʌðəz/

Ví dụ câu với những cái khác / the others

  1. 1

    Bạn đã hoàn thành bài tập của mình, còn những cái khác thì sao?

    You finished your homework, what about the others?

  2. 2

    Chúng tôi đã mua tất cả các loại trái cây, còn những cái khác thì sao?

    We bought all kinds of fruits, what about the others?

Ghi chú dùng từ những cái khác

Thể hiện những vật hoặc người còn lại. Các từ liên quan: 'the rest' (phần còn lại), 'remaining' (còn lại), 'others' (những cái khác).

Video minh hoạ những cái khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với những cái khác

Câu hỏi thường gặp về "những cái khác"

Những cái khác tiếng Anh là gì?

Những cái khác tiếng Anh là "the others" (cụm từ), nghĩa là: Những vật hoặc người còn lại sau khi đã loại bỏ những cái đã đề cập hoặc đã biết.

"the others" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the others" nghĩa tiếng Việt là "những cái khác". Thể hiện những vật hoặc người còn lại.

Phát âm "the others" như thế nào?

"the others" có phiên âm IPA /ði ˈʌðəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the others"?

You finished your homework, what about the others? — Bạn đã hoàn thành bài tập của mình, còn những cái khác thì sao?