Tiếng Việt
Cái mở nút bần tiếng Anh là gì?
cái mở nút bần tiếng Anh là corkscrew /ˈkɔːrkskruː/. Dụng cụ dùng để mở nút chai, thường có hình xoắn ốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corkscrew
Ví dụ câu với cái mở nút bần / corkscrew
- 1
Tôi cần một cái mở nút bần để mở chai rượu.
I need a corkscrew to open the wine bottle.
- 2
Anh ấy đã tìm thấy cái mở nút bần trong ngăn kéo.
He found the corkscrew in the drawer.
Ghi chú dùng từ cái mở nút bần
Cái mở nút bần là dụng cụ để mở chai rượu, còn gọi là 'corkscrew'. Các từ liên quan gồm 'bottle opener' (dụng cụ mở chai), 'wine' (rượu), 'barware' (đồ dùng quán bar).
Video minh hoạ cái mở nút bần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái mở nút bần
Câu hỏi thường gặp về "cái mở nút bần"
Cái mở nút bần tiếng Anh là gì?
Cái mở nút bần tiếng Anh là "corkscrew" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để mở nút chai, thường có hình xoắn ốc.
"corkscrew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corkscrew" nghĩa tiếng Việt là "cái mở nút bần". Cái mở nút bần là dụng cụ để mở chai rượu, còn gọi là 'corkscrew'.
Phát âm "corkscrew" như thế nào?
"corkscrew" có phiên âm IPA /ˈkɔːrkskruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corkscrew"?
I need a corkscrew to open the wine bottle. — Tôi cần một cái mở nút bần để mở chai rượu.