The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái mở nút chai tiếng Anh là gì?

cái mở nút chai tiếng Anh là bottle opener /ˈbɑːtl ˈoʊpnər/. Dụng cụ dùng để mở nút chai của chai bia hoặc chai nước giải khát.

Hình minh hoạ "cái mở nút chai" tiếng Anh là "bottle opener"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bottle opener

Danh từ
/ˈbɑːtl ˈoʊpnər/

Ví dụ câu với cái mở nút chai / bottle opener

  1. 1

    Tôi cần một cái mở nút chai để mở chai bia.

    I need a bottle opener to open the beer bottle.

  2. 2

    Anh ấy đã mất cái mở nút chai của mình.

    He lost his bottle opener.

Ghi chú dùng từ cái mở nút chai

Cái mở nút chai là dụng cụ phổ biến để mở chai. Các từ liên quan: 'corkscrew' (kéo mở nút chai), 'cap' (nắp chai), 'bottle' (chai).

Video minh hoạ cái mở nút chai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái mở nút chai

Câu hỏi thường gặp về "cái mở nút chai"

Cái mở nút chai tiếng Anh là gì?

Cái mở nút chai tiếng Anh là "bottle opener" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để mở nút chai của chai bia hoặc chai nước giải khát.

"bottle opener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bottle opener" nghĩa tiếng Việt là "cái mở nút chai". Cái mở nút chai là dụng cụ phổ biến để mở chai.

Phát âm "bottle opener" như thế nào?

"bottle opener" có phiên âm IPA /ˈbɑːtl ˈoʊpnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bottle opener"?

I need a bottle opener to open the beer bottle. — Tôi cần một cái mở nút chai để mở chai bia.