Tiếng Việt
Mở nút tiếng Anh là gì?
Mở nút tiếng Anh là uncap /ˌʌnˈkæp/. Tháo hoặc mở nút của một vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uncap
Ví dụ câu với Mở nút / uncap
- 1
Bạn cần mở nút chai để uống nước.
You need to uncap the bottle to drink.
- 2
Cô ấy đã mở nút áo để thoáng mát hơn.
She unbuttoned her shirt to stay cool.
Ghi chú dùng từ Mở nút
Mở nút là hành động tháo hoặc mở nút của vật thể như chai, áo. Các từ liên quan: unfasten (mở khóa), untie ( tháo buộc), unbutton (cởi nút).
Video minh hoạ Mở nút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở nút
Câu hỏi thường gặp về "Mở nút"
Mở nút tiếng Anh là gì?
Mở nút tiếng Anh là "uncap" (động từ), nghĩa là: Tháo hoặc mở nút của một vật gì đó.
"uncap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uncap" nghĩa tiếng Việt là "Mở nút". Mở nút là hành động tháo hoặc mở nút của vật thể như chai, áo.
Phát âm "uncap" như thế nào?
"uncap" có phiên âm IPA /ˌʌnˈkæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uncap"?
You need to uncap the bottle to drink. — Bạn cần mở nút chai để uống nước.