Tiếng Việt
Cái mõm tiếng Anh là gì?
cái mõm tiếng Anh là snout /snaʊt/. Phần mũi và miệng của động vật như chó, lợn, hoặc cá, thường dài và nhọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snout
Ví dụ câu với cái mõm / snout
- 1
Con chó dùng cái mõm để lấy đồ chơi.
The dog used its snout to pick up the toy.
- 2
Lợn có cái mõm rất nhạy cảm để tìm thức ăn dưới đất.
The pig has a very sensitive snout for finding food underground.
Ghi chú dùng từ cái mõm
Cái mõm là phần đầu của nhiều động vật dùng để thở, mùi, và lấy thức ăn. Các từ liên quan: 'muzzle' (răng hàm, mõm của súc vật), 'sniff' (ngửi), 'muzzle' (ràng buộc mõm của động vật).
Video minh hoạ cái mõm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái mõm
Câu hỏi thường gặp về "cái mõm"
Cái mõm tiếng Anh là gì?
Cái mõm tiếng Anh là "snout" (danh từ), nghĩa là: Phần mũi và miệng của động vật như chó, lợn, hoặc cá, thường dài và nhọn.
"snout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snout" nghĩa tiếng Việt là "cái mõm". Cái mõm là phần đầu của nhiều động vật dùng để thở, mùi, và lấy thức ăn.
Phát âm "snout" như thế nào?
"snout" có phiên âm IPA /snaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snout"?
The dog used its snout to pick up the toy. — Con chó dùng cái mõm để lấy đồ chơi.