Tiếng Việt
Cái mùng ngủ tiếng Anh là gì?
cái mùng ngủ tiếng Anh là mosquito net /məˈskiːtəʊ nɛt/. Mạng lưới dùng để ngăn muỗi và côn trùng khi ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mosquito net
Ví dụ câu với cái mùng ngủ / mosquito net
- 1
Tôi đã treo cái mùng ngủ để tránh muỗi đốt.
I hung the mosquito net to keep mosquitoes away.
- 2
Cái mùng ngủ giúp tôi ngủ ngon hơn trong mùa muỗi.
The mosquito net helps me sleep better during mosquito season.
Ghi chú dùng từ cái mùng ngủ
Cái mùng ngủ là vật dụng để phòng tránh muỗi đốt khi ngủ. Các từ liên quan: 'insect screen' (màn chắn côn trùng), 'bed net' (mạng giường), 'malaria' (sốt rét).
Video minh hoạ cái mùng ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái mùng ngủ
Câu hỏi thường gặp về "cái mùng ngủ"
Cái mùng ngủ tiếng Anh là gì?
Cái mùng ngủ tiếng Anh là "mosquito net" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới dùng để ngăn muỗi và côn trùng khi ngủ.
"mosquito net" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mosquito net" nghĩa tiếng Việt là "cái mùng ngủ". Cái mùng ngủ là vật dụng để phòng tránh muỗi đốt khi ngủ.
Phát âm "mosquito net" như thế nào?
"mosquito net" có phiên âm IPA /məˈskiːtəʊ nɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mosquito net"?
I hung the mosquito net to keep mosquitoes away. — Tôi đã treo cái mùng ngủ để tránh muỗi đốt.