Tiếng Việt
Cái ná tiếng Anh là gì?
cái ná tiếng Anh là slingshot /ˈslɪŋʃɑːt/. Một dụng cụ bắn bằng dây cao su hoặc dây thừng gắn vào hai đầu của một khung, dùng để bắn đá hoặc viên bi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slingshot
Ví dụ câu với cái ná / slingshot
- 1
Em bé chơi cái ná trong sân chơi.
The child played with the slingshot in the playground.
- 2
Anh ấy dùng cái ná để săn chim.
He used the slingshot to hunt birds.
Ghi chú dùng từ cái ná
Cái ná là dụng cụ bắn nhỏ gọn, thường dùng để chơi hoặc săn bắn nhỏ. Các từ liên quan: 'bow' (cung), 'arrow' (mũi tên), 'projectile' (đối tượng bắn).
Video minh hoạ cái ná
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái ná
Câu hỏi thường gặp về "cái ná"
Cái ná tiếng Anh là gì?
Cái ná tiếng Anh là "slingshot" (danh từ), nghĩa là: Một dụng cụ bắn bằng dây cao su hoặc dây thừng gắn vào hai đầu của một khung, dùng để bắn đá hoặc viên bi.
"slingshot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slingshot" nghĩa tiếng Việt là "cái ná". Cái ná là dụng cụ bắn nhỏ gọn, thường dùng để chơi hoặc săn bắn nhỏ.
Phát âm "slingshot" như thế nào?
"slingshot" có phiên âm IPA /ˈslɪŋʃɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slingshot"?
The child played with the slingshot in the playground. — Em bé chơi cái ná trong sân chơi.