Tiếng Việt
Cái nạng tiếng Anh là gì?
cái nạng tiếng Anh là crutch /krʌtʃ/. Dụng cụ dùng để hỗ trợ đi lại cho người bị thương hoặc yếu chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crutch
Ví dụ câu với cái nạng / crutch
- 1
Anh ấy dùng cái nạng để đi lại sau khi bị gãy chân.
He used a crutch to walk after breaking his leg.
- 2
Cô ấy cần cái nạng để giữ thăng bằng khi đi bộ.
She needs a crutch to keep her balance when walking.
Ghi chú dùng từ cái nạng
Cái nạng là dụng cụ hỗ trợ đi lại, thường dùng khi chân bị thương hoặc yếu. Các từ liên quan gồm có 'walker' (xe tập đi), 'brace' (đai cố định), và 'mobility aid' (thiết bị hỗ trợ di chuyển).
Video minh hoạ cái nạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái nạng
Câu hỏi thường gặp về "cái nạng"
Cái nạng tiếng Anh là gì?
Cái nạng tiếng Anh là "crutch" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để hỗ trợ đi lại cho người bị thương hoặc yếu chân.
"crutch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crutch" nghĩa tiếng Việt là "cái nạng". Cái nạng là dụng cụ hỗ trợ đi lại, thường dùng khi chân bị thương hoặc yếu.
Phát âm "crutch" như thế nào?
"crutch" có phiên âm IPA /krʌtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crutch"?
He used a crutch to walk after breaking his leg. — Anh ấy dùng cái nạng để đi lại sau khi bị gãy chân.