Tiếng Việt
Cái nắp chai tiếng Anh là gì?
cái nắp chai tiếng Anh là bottle cap /ˈbɑːtl kæp/. Nắp đậy của chai, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để đậy kín chai nước hoặc đồ uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bottle cap
Ví dụ câu với cái nắp chai / bottle cap
- 1
Tôi đã mở nắp chai nước suối để uống.
I opened the bottle cap to drink water.
- 2
Nắp chai bị rít do bụi bẩn.
The bottle cap was stuck due to dirt.
Ghi chú dùng từ cái nắp chai
Nắp chai là phần đậy của chai, giúp giữ kín đồ uống bên trong. Các từ liên quan: 'cap' (nắp), 'lid' (nắp đậy), 'closure' (nắp đậy, phần đậy kín).
Video minh hoạ cái nắp chai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái nắp chai
Câu hỏi thường gặp về "cái nắp chai"
Cái nắp chai tiếng Anh là gì?
Cái nắp chai tiếng Anh là "bottle cap" (danh từ), nghĩa là: Nắp đậy của chai, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để đậy kín chai nước hoặc đồ uống.
"bottle cap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bottle cap" nghĩa tiếng Việt là "cái nắp chai". Nắp chai là phần đậy của chai, giúp giữ kín đồ uống bên trong.
Phát âm "bottle cap" như thế nào?
"bottle cap" có phiên âm IPA /ˈbɑːtl kæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bottle cap"?
I opened the bottle cap to drink water. — Tôi đã mở nắp chai nước suối để uống.