Tiếng Việt
Cái ngã nhào tiếng Anh là gì?
cái ngã nhào tiếng Anh là fall /fɔːl/. Sự ngã hoặc rơi xuống đất, thường do mất thăng bằng hoặc trượt ngã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall
Ví dụ câu với cái ngã nhào / fall
- 1
Anh ấy bị ngã khi chạy trên đường trơn.
He fell while running on the slippery road.
- 2
Cô ấy ngã khỏi xe đạp và bị thương.
She fell off her bike and got injured.
Ghi chú dùng từ cái ngã nhào
Cái ngã nhào là một dạng của 'fall', nghĩa là sự rơi hoặc ngã. Các từ liên quan gồm 'trip' (vấp ngã), 'slip' (trượt ngã), và 'collapse' (sụp đổ).
Video minh hoạ cái ngã nhào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái ngã nhào
Câu hỏi thường gặp về "cái ngã nhào"
Cái ngã nhào tiếng Anh là gì?
Cái ngã nhào tiếng Anh là "fall" (danh từ), nghĩa là: Sự ngã hoặc rơi xuống đất, thường do mất thăng bằng hoặc trượt ngã.
"fall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall" nghĩa tiếng Việt là "cái ngã nhào". Cái ngã nhào là một dạng của 'fall', nghĩa là sự rơi hoặc ngã.
Phát âm "fall" như thế nào?
"fall" có phiên âm IPA /fɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall"?
He fell while running on the slippery road. — Anh ấy bị ngã khi chạy trên đường trơn.