The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái ngáp tiếng Anh là gì?

cái ngáp tiếng Anh là yawn /jɔːn/. Một hành động mở miệng rộng để thở dài do mệt mỏi hoặc buồn chán.

Hình minh hoạ "cái ngáp" tiếng Anh là "yawn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yawn

Danh từ
/jɔːn/

Ví dụ câu với cái ngáp / yawn

  1. 1

    Anh ấy đã ngáp trong cuộc họp dài.

    He yawned during the long meeting.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy buồn ngủ và bắt đầu ngáp.

    She felt sleepy and started to yawn.

Ghi chú dùng từ cái ngáp

Cái ngáp là hành động mở miệng để thở dài, thường do mệt mỏi hoặc buồn chán gây ra. Các từ liên quan: 'yawn' (ngáp), 'sleepy' (buồn ngủ), 'tired' (mệt mỏi).

Video minh hoạ cái ngáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái ngáp

Câu hỏi thường gặp về "cái ngáp"

Cái ngáp tiếng Anh là gì?

Cái ngáp tiếng Anh là "yawn" (danh từ), nghĩa là: Một hành động mở miệng rộng để thở dài do mệt mỏi hoặc buồn chán.

"yawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yawn" nghĩa tiếng Việt là "cái ngáp". Cái ngáp là hành động mở miệng để thở dài, thường do mệt mỏi hoặc buồn chán gây ra.

Phát âm "yawn" như thế nào?

"yawn" có phiên âm IPA /jɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yawn"?

He yawned during the long meeting. — Anh ấy đã ngáp trong cuộc họp dài.