Tiếng Việt
Cái nhìn tiếng Anh là gì?
cái nhìn tiếng Anh là view /vju/. Cái nhìn đề cập đến cách nhìn nhận hoặc quan điểm của một người về một vấn đề hoặc cảnh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
view
Ví dụ câu với cái nhìn / view
- 1
Anh ấy có cái nhìn tích cực về cuộc sống.
He has a positive view of life.
- 2
Cái nhìn của cô ấy về nghệ thuật rất sâu sắc.
Her view on art is very profound.
Ghi chú dùng từ cái nhìn
Cái nhìn thường liên quan đến quan điểm hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề. Các từ liên quan gồm 'perspective' (quan điểm), 'opinion' (ý kiến), 'outlook' (triển vọng).
Video minh hoạ cái nhìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái nhìn
Câu hỏi thường gặp về "cái nhìn"
Cái nhìn tiếng Anh là gì?
Cái nhìn tiếng Anh là "view" (danh từ), nghĩa là: Cái nhìn đề cập đến cách nhìn nhận hoặc quan điểm của một người về một vấn đề hoặc cảnh vật.
"view" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"view" nghĩa tiếng Việt là "cái nhìn". Cái nhìn thường liên quan đến quan điểm hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề.
Phát âm "view" như thế nào?
"view" có phiên âm IPA /vju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "view"?
He has a positive view of life. — Anh ấy có cái nhìn tích cực về cuộc sống.