Tiếng Việt
Cái phao tiếng Anh là gì?
cái phao tiếng Anh là float /floʊt/. Một vật thể nhẹ, thường làm bằng xốp hoặc nhựa, dùng để nổi trên mặt nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
float
Ví dụ câu với cái phao / float
- 1
Tôi đã thả cái phao xuống sông để đánh cá.
I placed the float on the river to fish.
- 2
Cái phao này giúp tôi nổi trên mặt nước dễ dàng hơn.
This float helps me stay afloat easily.
Ghi chú dùng từ cái phao
Cái phao là một loại vật dụng dùng để nổi trên mặt nước, thường dùng trong câu cá hoặc cứu hộ. Các từ liên quan gồm 'buoy' (phao cứu hộ), 'life jacket' (áo phao), 'buoyancy' (khả năng nổi).
Video minh hoạ cái phao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái phao
Câu hỏi thường gặp về "cái phao"
Cái phao tiếng Anh là gì?
Cái phao tiếng Anh là "float" (danh từ), nghĩa là: Một vật thể nhẹ, thường làm bằng xốp hoặc nhựa, dùng để nổi trên mặt nước.
"float" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"float" nghĩa tiếng Việt là "cái phao". Cái phao là một loại vật dụng dùng để nổi trên mặt nước, thường dùng trong câu cá hoặc cứu hộ.
Phát âm "float" như thế nào?
"float" có phiên âm IPA /floʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "float"?
I placed the float on the river to fish. — Tôi đã thả cái phao xuống sông để đánh cá.