The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái tâm tiếng Anh là gì?

cái tâm tiếng Anh là conscience /ˈkɒnʃəns/. Ý thức đạo đức của bản thân, cảm giác đúng sai trong lòng.

Hình minh hoạ "cái tâm" tiếng Anh là "conscience"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conscience

Danh từ
/ˈkɒnʃəns/

Ví dụ câu với cái tâm / conscience

  1. 1

    Tôi không thể làm điều đó vì nó trái với cái tâm của tôi.

    I couldn't do that because it went against my conscience.

  2. 2

    Anh ấy luôn nghe theo cái tâm của mình trong mọi quyết định.

    He always follows his conscience in every decision.

Ghi chú dùng từ cái tâm

Cái tâm thể hiện ý thức đạo đức bên trong của con người. Các từ liên quan gồm: morality (đạo đức), ethics (đạo đức nghề nghiệp), integrity (chính trực).

Video minh hoạ cái tâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái tâm

Câu hỏi thường gặp về "cái tâm"

Cái tâm tiếng Anh là gì?

Cái tâm tiếng Anh là "conscience" (danh từ), nghĩa là: Ý thức đạo đức của bản thân, cảm giác đúng sai trong lòng.

"conscience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conscience" nghĩa tiếng Việt là "cái tâm". Cái tâm thể hiện ý thức đạo đức bên trong của con người.

Phát âm "conscience" như thế nào?

"conscience" có phiên âm IPA /ˈkɒnʃəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conscience"?

I couldn't do that because it went against my conscience. — Tôi không thể làm điều đó vì nó trái với cái tâm của tôi.