Tiếng Việt
Cái tật tiếng Anh là gì?
cái tật tiếng Anh là habit /ˈhæbɪt/. Thói quen hoặc hành vi thường xuyên lặp đi lặp lại của một người, thường không chủ ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
habit
Ví dụ câu với cái tật / habit
- 1
Anh ấy có thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.
He has a habit of reading before sleeping.
- 2
Cô ấy cố gắng bỏ thói quen hút thuốc.
She is trying to break the habit of smoking.
Ghi chú dùng từ cái tật
Cái tật là thói quen đã hình thành, có thể tốt hoặc xấu. Các từ liên quan: 'routine' (thói quen hàng ngày), 'behavior' (hành vi), 'addiction' (nghiện).
Video minh hoạ cái tật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái tật
Câu hỏi thường gặp về "cái tật"
Cái tật tiếng Anh là gì?
Cái tật tiếng Anh là "habit" (danh từ), nghĩa là: Thói quen hoặc hành vi thường xuyên lặp đi lặp lại của một người, thường không chủ ý.
"habit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"habit" nghĩa tiếng Việt là "cái tật". Cái tật là thói quen đã hình thành, có thể tốt hoặc xấu.
Phát âm "habit" như thế nào?
"habit" có phiên âm IPA /ˈhæbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "habit"?
He has a habit of reading before sleeping. — Anh ấy có thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.